màu da

Học thuật
Thân thiện
màu da

Mọi trẻ em đều có màu da khác nhau và đều xinh đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc điểm sinh học của da người, được xác định bởi lượng melanin, biểu hiện thành các sắc độ như vàng, trắng, đen, nâu, đỏ: "màu da" chỉ đặc tính tự nhiên của da, thường dùng để phân loại hoặc mô tả các nhóm chủng tộc, dân tộc khác nhau.
    • Sắc tố tình trạng sức khỏe thể hiện trên bề mặt da của một người: "màu da" còn dùng để chỉ nước da, phản ánh tình trạng sức khỏe hoặc trạng thái tinh thần của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xã hội văn minh không phân biệt đối xử dựa trên màu da. (Xã hội văn minh không phân biệt đối xử dựa trên màu da.)
    • Sau kỳ nghỉ dưỡng, màu da của ấy trông hồng hào khỏe mạnh hơn hẳn. (Sau kỳ nghỉ dưỡng, màu da của ấy trông hồng hào khỏe mạnh hơn hẳn.)
    • Anh ấy màu da ngăm đen do làm việc nhiều ngoài nắng. (Anh ấy màu da ngăm đen do làm việc nhiều ngoài nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màu da sắc tộc": chỉ màu da gắn liền với đặc điểm chủng tộc, dân tộc.

    • Các vấn đề về phân biệt màu da sắc tộc vẫn còn tồn tạinhiều nơi trên thế giới. (Các vấn đề về phân biệt màu da sắc tộc vẫn còn tồn tạinhiều nơi trên thế giới.)
  • "thay đổi màu da": chỉ sự biến đổi về sắc tố da do bệnh tật, sức khỏe hoặc môi trường.

    • Căn bệnh khiến màu da của bệnh nhân thay đổi một cách kỳ lạ. (Căn bệnh khiến màu da của bệnh nhân thay đổi một cách kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước da (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ tình trạng sắc thái da mặt hoặc toàn thân, nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài sức khỏe.

    • ấy nước da trắng hồng rất đẹp. ( ấy nước da trắng hồng rất đẹp.)
  • Sắc da (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến màu sắc vẻ đẹp của làn da.

    • Sắc da của người miền núi thường khỏe khoắn. (Sắc da của người miền núi thường khỏe khoắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắc tố da: thuật ngữ khoa học hơn, chỉ các chất tạo màu cho da.
  • Nước da: từ thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày để mô tả vẻ ngoài.
Các cụm từ liên quan
  • Phân biệt màu da: hành động đối xử khác biệt, kỳ thị dựa trên màu da.

    • Phong trào đấu tranh chống phân biệt màu da đã lịch sử lâu dài. (Phong trào đấu tranh chống phân biệt màu da đã lịch sử lâu dài.)
  • Tông màu da: thuật ngữ thường dùng trong mỹ phẩm hoặc nghệ thuật để chỉ các thang độ màu da khác nhau.

    • ấy cần tìm đúng tông màu da để chọn kem nền phù hợp. ( ấy cần tìm đúng tông màu da để chọn kem nền phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Một màu da, bốn biển nhà": thành ngữ nhấn mạnh sự đoàn kết, coi trọng tình người hơn sự khác biệt bề ngoài về màu da.
    • Trong cộng đồng ấy, họ sống với nhau theo tinh thần "một màu da, bốn biển nhà". (Trong cộng đồng ấy, họ sống với nhau theo tinh thần "một màu da, bốn biển nhà".)
màu da

Mọi trẻ em đều có màu da khác nhau và đều xinh đẹp.

  1. d. 1. Đặc tính của một giống người biểu hiệnmàu vàng, trắng, đen hay đỏ của da: Coi trọng nhân phẩm của mọi người, không phân biệt màu da. 2. Cg. Nước da. Màu của toàn thân nói riêng của da mặt, phản ánh chủ yếu tình trạng sức khỏe: Thoắt trông lờn lợt màu da, Ăn to lớn đẫy đà làm sao (K).

Từ gần giống

Từ chứa "màu da"